省工夫 tỉnh công phu Hán Việt: tỉnh công phu Tổng quan Đỡ công sức. Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 工 (công) + 夫 (phu)Hán Việttỉnh công phuCấu tạo省 + 工 + 夫 · tỉnh + công + phu nghĩa thành phần: tỉnh + công + phu Nghĩa ViệtCihui Đỡ công sức.