省工法 tỉnh công pháp Hán Việt: tỉnh công pháp Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 工 (công) + 法 (pháp)Hán Việttỉnh công phápCấu tạo省 + 工 + 法 · tỉnh + công + pháp nghĩa thành phần: tỉnh + công + pháp Nghĩa EngCihui 省工法 hěnggōngfǎ n. <acct.> labor-saving device