省得出 tỉnh đắc xuất Hán Việt: tỉnh đắc xuất Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 得 (đắc) + 出 (xuất)Hán Việttỉnh đắc xuấtCấu tạo省 + 得 + 出 · tỉnh + đắc + xuất nghĩa thành phần: tỉnh + đắc + xuất Nghĩa EngCihui 省得出 hěngdechū r.v. be able to save up