省愆居

shěng qiān jū tỉnh khiên cư

Hán Việt: tỉnh khiên cư · Pinyin: shěng qiān jū

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (khiên) + (cư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明代宫中的建筑。遇灾变时皇帝在此修省。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明代宫中的建筑。遇灾变时皇帝在此修省。