省掉

shěng diào tỉnh điệu

Hán Việt: tỉnh điệu · Pinyin: shěng diào

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (điệu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 省掉 hěngdiào r.v. set aside; save

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

省却