省方觀俗 xǐng fāng guān sú · tỉnh phương quan tục Hán Việt: tỉnh phương quan tục · Pinyin: xǐng fāng guān sú Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 方 (phương) + 觀 (quan) + 俗 (tục)Pinyinxǐng fāng guān súHán Việttỉnh phương quan tụcCấu tạo省 + 方 + 觀 + 俗 · tỉnh + phương + quan + tục nghĩa thành phần: tỉnh + phương + quan + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 省:察看。观察各地民情风俗。