省油燈 shěng yóu dēng · tỉnh du đăng Hán Việt: tỉnh du đăng · Pinyin: shěng yóu dēng Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 油 (du) + 燈 (đăng)Pinyinshěng yóu dēngHán Việttỉnh du đăngCấu tạo省 + 油 + 燈 · tỉnh + du + đăng nghĩa thành phần: tỉnh + du + đăng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻和善安分、容易應付的人。如:「小心點!他可不是個省油燈。」