省減

shěng jiǎn tỉnh giảm

Hán Việt: tỉnh giảm · Pinyin: shěng jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (giảm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ỏ bớt đi. tỉnh giảm tỉnh giảm ☆Bỏ bớt đi.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 減輕、減少。《漢書.卷八.宣帝紀》:「方今天下少事,繇役省減。」

Eng

  • Cihui 省減 shěngjiǎn v. cut (expenses); economize

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

增加