省略號

shěng lüè hào tỉnh lược hào

Hán Việt: tỉnh lược hào · Pinyin: shěng lüè hào

Tổng quan

dấu ba chấm (dấu câu)

Cấu tạo: (tỉnh) + (lược) + (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dấu ba chấm (dấu câu)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種標點符號。用來表示節略原文或語句未完、意思未盡或語句斷斷續續。符號為「……」,占字二格。也稱為「刪節號」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 标点符号(……),表示引文中省略的部分或话语中没有说完全的部分,或者表示断断续续的话语中的停顿。旧称删节号。

Eng

  • CC-CEDICT (punctuation) ellipsis
  • Cihui (punctuation) ellipsis