省略地

tỉnh lược địa

Hán Việt: tỉnh lược địa

Tổng quan

tỉnh lược, giản lược

Cấu tạo: (tỉnh) + (lược) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tỉnh lược, giản lược