省略法 shěng lüè fǎ · tỉnh lược pháp Hán Việt: tỉnh lược pháp · Pinyin: shěng lüè fǎ Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 略 (lược) + 法 (pháp)Pinyinshěng lüè fǎHán Việttỉnh lược phápCấu tạo省 + 略 + 法 · tỉnh + lược + pháp nghĩa thành phần: tỉnh + lược + pháp