省略算 tỉnh lược toán Hán Việt: tỉnh lược toán Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 略 (lược) + 算 (toán)Hán Việttỉnh lược toánCấu tạo省 + 略 + 算 · tỉnh + lược + toán nghĩa thành phần: tỉnh + lược + toán Nghĩa EngCihui 省略算 hěnglüèsuàn n. <math.> approximation