省略語

tỉnh lược ngữ

Hán Việt: tỉnh lược ngữ

Tổng quan

tính khúc chiết, tính cô đông lại (của lời nói), lời diễn đạt khúc chiết, sự sai sót trong lời nói vì quá cô đọng

Cấu tạo: (tỉnh) + (lược) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính khúc chiết, tính cô đông lại (của lời nói), lời diễn đạt khúc chiết, sự sai sót trong lời nói vì quá cô đọng