省著用 shěng zhù yòng · tỉnh trứ dụng Hán Việt: tỉnh trứ dụng · Pinyin: shěng zhù yòng Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 著 (trứ) + 用 (dụng)Pinyinshěng zhù yòngHán Việttỉnh trứ dụngCấu tạo省 + 著 + 用 · tỉnh + trứ + dụng nghĩa thành phần: tỉnh + trứ + dụng