省立學校

tỉnh lập học giáo

Hán Việt: tỉnh lập học giáo

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (lập) + (học) + (giáo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 省立學校 hěnglì xuéxiào p.w. provincial school M:¹suǒ