省行堂
tỉnh hành đường
Hán Việt: tỉnh hành đường
Tổng quan
tỉnh hạnh đường (堂塔)延壽堂之異名。令省察病比丘身之行苦之意。見延壽條。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui tỉnh hạnh đường (堂塔)延壽堂之異名。令省察病比丘身之行苦之意。見延壽條。☸
Hán Việt: tỉnh hành đường
tỉnh hạnh đường (堂塔)延壽堂之異名。令省察病比丘身之行苦之意。見延壽條。☸