省頭草 shěng tóu cǎo · tỉnh đầu thảo Hán Việt: tỉnh đầu thảo · Pinyin: shěng tóu cǎo Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 頭 (đầu) + 草 (thảo)Pinyinshěng tóu cǎoHán Việttỉnh đầu thảoCấu tạo省 + 頭 + 草 · tỉnh + đầu + thảo nghĩa thành phần: tỉnh + đầu + thảo