省題詩 shěng tí shī · tỉnh đề thi Hán Việt: tỉnh đề thi · Pinyin: shěng tí shī Tổng quan Cấu tạo: 省 (tỉnh) + 題 (đề) + 詩 (thi)Pinyinshěng tí shīHán Việttỉnh đề thiCấu tạo省 + 題 + 詩 · tỉnh + đề + thi nghĩa thành phần: tỉnh + đề + thi