眇丈夫
miễu trượng phu
Hán Việt: miễu trượng phu · Pinyin: miǎo zhàng fū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言小丈夫。指见识短浅的男子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言小丈夫。指见识短浅的男子。
Hán Việt: miễu trượng phu · Pinyin: miǎo zhàng fū