眈眈虎視

dān dān hǔ shìđam đam hổ thị

Hán Việt: đam đam hổ thị · Pinyin: dān dān hǔ shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.像老虎一般地威视着。语本《易.颐》"虎视耽耽,其欲逐逐。"

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

即「虎視眈眈」。見「虎視眈眈」條。01.《舊唐書.卷一八○.張仲武列傳》:「漁陽突騎,燕歌壯氣,赳赳元戎,眈眈虎視。」

Cấu tạo: 眈 (đam) + 眈 (đam) + 虎 (hổ) + 視 (thị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「虎視眈眈」。見「虎視眈眈」條。01.《舊唐書.卷一八○.張仲武列傳》:「漁陽突騎,燕歌壯氣,赳赳元戎,眈眈虎視。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

虎视鹰瞵 · 虎视眈眈 · 虎视耽耽 · 虎視鷹瞵 · 虎視眈眈 · 虎视鹰扬 · 眈眈逐逐 · 虎視鷹揚