眉頭子 mi đầu tử Hán Việt: mi đầu tử Tổng quan Cấu tạo: 眉 (mi) + 頭 (đầu) + 子 (tử)Hán Việtmi đầu tửCấu tạo眉 + 頭 + 子 · mi + đầu + tử nghĩa thành phần: mi + đầu + tử Nghĩa EngCihui 眉頭子 éitóuzi ►See ¹méitóu