眉子石 méi zi shí · mi tử thạch Hán Việt: mi tử thạch · Pinyin: méi zi shí Tổng quan Cấu tạo: 眉 (mi) + 子 (tử) + 石 (thạch)Pinyinméi zi shíHán Việtmi tử thạchCấu tạo眉 + 子 + 石 · mi + tử + thạch nghĩa thành phần: mi + tử + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安徽省歙县眉子坑所产的砚石。Tân Hoa Tự Điển 1.安徽省歙县眉子坑所产的砚石。