眉子硯 méi zi yàn · mi tử nghiễn Hán Việt: mi tử nghiễn · Pinyin: méi zi yàn Tổng quan Cấu tạo: 眉 (mi) + 子 (tử) + 硯 (nghiễn)Pinyinméi zi yànHán Việtmi tử nghiễnCấu tạo眉 + 子 + 硯 · mi + tử + nghiễn nghĩa thành phần: mi + tử + nghiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 眉子坑石制成的砚台。Tân Hoa Tự Điển 1.眉子坑石制成的砚台。