眉峯碧 mi phong bích Hán Việt: mi phong bích Tổng quan Cấu tạo: 眉 (mi) + 峯 (phong) + 碧 (bích)Hán Việtmi phong bíchCấu tạo眉 + 峯 + 碧 · mi + phong + bích nghĩa thành phần: mi + phong + bích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 词牌名。因起句"蹙损眉峰碧",故名。Tân Hoa Tự Điển 1.词牌名。因起句"蹙损眉峰碧",故名。