眉揚目展 méi yáng mù zhǎn · mi dương mục triển Hán Việt: mi dương mục triển · Pinyin: méi yáng mù zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 眉 (mi) + 揚 (dương) + 目 (mục) + 展 (triển)Pinyinméi yáng mù zhǎnHán Việtmi dương mục triểnCấu tạo眉 + 揚 + 目 + 展 · mi + dương + mục + triển nghĩa thành phần: mi + dương + mục + triển