眉毛的

mi mao đích

Hán Việt: mi mao đích

Tổng quan

(giải phẫu) (thuộc) lông mày, ở phía trên con mắt

Cấu tạo: 眉 (mi) + 毛 (mao) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc lông mày

Từ liên quan

Gần nghĩa

眉毛钳 · 眉毛 · 眉毛剔起 · 眉毛厮結 · 眉毛相結 · 眉毛粗的 · 眉毛倒竖 · 眉毛脱落