眉毛钳 méi máo qián·mi mao kiềm Hán Việt: mi mao kiềm · Pinyin: méi máo qián Tổng quan cái nhíp Cấu tạo: 眉 (mi) + 毛 (mao) + 鉗 (kiềm)Pinyinméi máo qiánHán Việtmi mao kiềmTừ loạidanhCấu tạo眉 + 毛 + 鉗 · mi + mao + kiềm nghĩa thành phần: mi + mao + kiềm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cái nhípTần suất từ nhípEngCihui tweezersTần suất từ tweezers Từ liên quan Gần nghĩa眉毛的 · 眉毛 · 眉毛剔起 · 眉毛厮結 · 眉毛相結 · 眉毛粗的 · 眉毛倒竖 · 眉毛脱落