眉毛鉗

méi máo qián mi mao kiềm

Hán Việt: mi mao kiềm · Pinyin: méi máo qián

Tổng quan

cái nhíp

Cấu tạo: (mi) + (mao) + (kiềm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái nhíp

Eng

  • CC-CEDICT tweezers
  • Cihui tweezers