眉痙攣 mi kinh luyên Hán Việt: mi kinh luyên Tổng quan Cấu tạo: 眉 (mi) + 痙 (kinh) + 攣 (luyên)Hán Việtmi kinh luyênCấu tạo眉 + 痙 + 攣 · mi + kinh + luyên nghĩa thành phần: mi + kinh + luyên