眉目不清

méi mù bù qīng mi mục bất thanh

Hán Việt: mi mục bất thanh · Pinyin: méi mù bù qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (mi) + (mục) + (bất) + (thanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.眉毛和眼睛不清明。泛指五官不端正。如:「此人身材俊俏,可惜眉目不清,少了那麼一點兒靈秀之氣。」 2.比喻事情沒有頭緒。如:「這次帳目的整理,已經進行許久,仍然眉目不清。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眉目:指事情的条理、状况。比喻事情的状况不清楚。

Eng

  • Cihui 眉目不清 éimùbùqīng id. not well organized (of writing); unmethodical