眉目分明 méi mù fēn míng · mi mục phân minh Hán Việt: mi mục phân minh · Pinyin: méi mù fēn míng Tổng quan Cấu tạo: 眉 (mi) + 目 (mục) + 分 (phân) + 明 (minh)Pinyinméi mù fēn míngHán Việtmi mục phân minhCấu tạo眉 + 目 + 分 + 明 · mi + mục + phân + minh nghĩa thành phần: mi + mục + phân + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 眉目:眉毛和眼睛,泛指容貌。容貌清楚。形容面容端正清晰。