眉目清秀
mi mục thanh tú
Hán Việt: mi mục thanh tú · Pinyin: méi mù qīng xiù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 即「眉清目秀」。見「眉清目秀」條。
Eng
- Cihui 眉目清秀 éimùqīngxiù f.e. have delicate features
Hán Việt: mi mục thanh tú · Pinyin: méi mù qīng xiù