眉舒目展
mi thư mục triển
Hán Việt: mi thư mục triển · Pinyin: méi shū mù zhǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 展:伸张。形容神采飞扬,精神振奋。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"眉扬目展"。
Eng
- Cihui 眉舒目展 éishūmùzhǎn f.e. feel happy; have a pleased expression