眉語目笑

méi yǔ mù xiào mi ngữ mục tiếu

Hán Việt: mi ngữ mục tiếu · Pinyin: méi yǔ mù xiào

Tổng quan

Cấu tạo: (mi) + (ngữ) + (mục) + (tiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指以眉目传情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以眉目传情。