眉飛目舞 méi fēi mù wǔ · mi phi mục vũ Hán Việt: mi phi mục vũ · Pinyin: méi fēi mù wǔ Tổng quan Cấu tạo: 眉 (mi) + 飛 (phi) + 目 (mục) + 舞 (vũ)Pinyinméi fēi mù wǔHán Việtmi phi mục vũCấu tạo眉 + 飛 + 目 + 舞 · mi + phi + mục + vũ nghĩa thành phần: mi + phi + mục + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容人非常得意兴奋的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.见"眉飞色舞"。