看上眼 kàn shàng yǎn · khán thượng nhãn Hán Việt: khán thượng nhãn · Pinyin: kàn shàng yǎn Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 上 (thượng) + 眼 (nhãn)Pinyinkàn shàng yǎnHán Việtkhán thượng nhãnCấu tạo看 + 上 + 眼 · khán + thượng + nhãn nghĩa thành phần: khán + thượng + nhãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 看中;合意:这么低档的东西,她才不会~呢!丨这点儿小钱人家根本看不上眼。