看不來

khán bất lai

Hán Việt: khán bất lai

Tổng quan

Cấu tạo: (khán) + (bất) + (lai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.不想看。如:「我就是看不來她這種驕縱的脾氣。」 2.看不懂。如:「這本書太艱深了,我看不來。」

Eng

  • Cihui 看不來 ànbulái r.v. don't like (sb.'s behavior/etc.)