看不出

kàn bu chū khán bất xuất

Hán Việt: khán bất xuất · Pinyin: kàn bu chū

Tổng quan

không thể nhận ra

Cấu tạo: (khán) + (bất) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không thể nhận ra

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.分辨不出來。《文明小史》第二五回:「變了幾種字體,做得一毫看不出是假的。」 2.意想不到。如:「看不出他這人倒很有魄力。」

Eng

  • CC-CEDICT can't discern
  • Cihui can't discern