看不完 khán bất hoàn Hán Việt: khán bất hoàn Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 不 (bất) + 完 (hoàn)Hán Việtkhán bất hoànCấu tạo看 + 不 + 完 · khán + bất + hoàn nghĩa thành phần: khán + bất + hoàn Nghĩa EngCihui 看不完 ànbuwán r.v. unable to finish reading/watching/etc.