看不得

khán bất đắc

Hán Việt: khán bất đắc

Tổng quan

Cấu tạo: (khán) + (bất) + (đắc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.不可看、不好看。如:「這影片傷風敗俗,年輕人看不得。」 2.不能看。如:「他這人心胸狹窄,看不得別人比他好。」

Eng

  • Cihui 看不得 ànbude r.v. 1. be unpresentable 2. be not worth seeing