看不慣

kàn bu guàn khán bất quán

Hán Việt: khán bất quán · Pinyin: kàn bu guàn

Tổng quan

không chịu được | ghét | không thích | không tán thành

Cấu tạo: (khán) + (bất) + (quán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không chịu được | ghét | không thích | không tán thành

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 厭惡、不喜歡。如:「她看不慣他的作為。」也作「看不上」。

Eng

  • CC-CEDICT cannot bear to see|to hate|to dislike|to disapprove
  • Cihui cannot bear to see; to hate; to dislike; to disapprove