看不真 khán bất chân Hán Việt: khán bất chân Tổng quan Nhìn không rõ Cấu tạo: 看 (khán) + 不 (bất) + 真 (chân)Hán Việtkhán bất chânCấu tạo看 + 不 + 真 · khán + bất + chân nghĩa thành phần: khán + bất + chân Nghĩa ViệtCihui Nhìn không rõ