看不過

kàn bu guò khán bất quá

Hán Việt: khán bất quá · Pinyin: kàn bu guò

Tổng quan

không thể đứng nhìn mà không làm gì | không thể chịu đựng được nữa | xem 看不過去|看不过去

Cấu tạo: (khán) + (bất) + (quá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không thể đứng nhìn mà không làm gì | không thể chịu đựng được nữa | xem 看不過去|看不过去

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容對人對事不以為然或看不慣。《紅樓夢》第六九回:「平兒看不過,自拿了錢出來弄菜與他吃。」也作「看不過去」、「看不下去」。

Eng

  • CC-CEDICT cannot stand by idly and watch|unable to put up with it any longer|see 看不過去|看不过去[kan4 bu5 guo4 qu5]
  • Cihui cannot stand by idly and watch; unable to put up with it any longer; see 看不過去|看不过去