看不透
khán bất thấu
Hán Việt: khán bất thấu · Pinyin: kàn bu tòu
Tổng quan
nhìn không thấu
Nghĩa
Việt
- Cihui nhìn không thấu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容對人對事不能認識清楚。如:「我看不透他的心思。」
Eng
- Cihui 看不透 ànbutòu r.v. 1. unable to see through; unable to understand/assess fully 2. unable to face with resignation