看串行 khán xuyến hành Hán Việt: khán xuyến hành Tổng quan Đọc lẫn dòng.☸ Cấu tạo: 看 (khán) + 串 (xuyến) + 行 (hành)Hán Việtkhán xuyến hànhCấu tạo看 + 串 + 行 · khán + xuyến + hành nghĩa thành phần: khán + xuyến + hành Nghĩa ViệtCihui Đọc lẫn dòng.☸