看事行事

khán sự hành sự

Hán Việt: khán sự hành sự

Tổng quan

Cấu tạo: (khán) + (sự) + (hành) + (sự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 看事行事 ànshìxíngshì f.e. act/react according to the situation; be flexible