看個夠 khán cá cú Hán Việt: khán cá cú Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 個 (cá) + 夠 (cú)Hán Việtkhán cá cúCấu tạo看 + 個 + 夠 · khán + cá + cú nghĩa thành phần: khán + cá + cú Nghĩa EngCihui 看個夠 àngegòu v.p. see/watch to one's heart's content