看做落 khán tố lạc Hán Việt: khán tố lạc Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 做 (tố) + 落 (lạc)Hán Việtkhán tố lạcCấu tạo看 + 做 + 落 · khán + tố + lạc nghĩa thành phần: khán + tố + lạc