看冷破 kàn lěng pò · khán lãnh phá Hán Việt: khán lãnh phá · Pinyin: kàn lěng pò Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 冷 (lãnh) + 破 (phá)Pinyinkàn lěng pòHán Việtkhán lãnh pháCấu tạo看 + 冷 + 破 · khán + lãnh + phá nghĩa thành phần: khán + lãnh + phá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冷眼旁观。Tân Hoa Tự Điển 1.冷眼旁观。