看呆了 khán ngốc liễu Hán Việt: khán ngốc liễu Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 呆 (ngốc) + 了 (liễu)Hán Việtkhán ngốc liễuCấu tạo看 + 呆 + 了 · khán + ngốc + liễu nghĩa thành phần: khán + ngốc + liễu Nghĩa EngCihui 看呆了 àndāile v.p. watch intensely