看墳的 khán phần đích Hán Việt: khán phần đích Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 墳 (phần) + 的 (đích)Hán Việtkhán phần đíchCấu tạo看 + 墳 + 的 · khán + phần + đích nghĩa thành phần: khán + phần + đích Nghĩa EngCihui 看墳的 ānfén de n. grave/graveyard caretaker M:²wèi/ge